普段
ふだん
Nghĩa: Bình thường
Loại: 名詞
Ví dụ 1
普段(ふだん)の生活(せいかつ)。
Cuộc sống bình thường.
Ví dụ 2
彼は普段(ふだん)は物静(ものしず)かな人(ひと)だが、お酒(さけ)を飲(の)むと陽気(ようき)になる。
Anh ấy bình thường là người trầm tính, nhưng khi uống rượu thì trở nên vui vẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふだん
Nghĩa: Bình thường
Loại: 名詞
Ví dụ 1
普段(ふだん)の生活(せいかつ)。
Cuộc sống bình thường.
Ví dụ 2
彼は普段(ふだん)は物静(ものしず)かな人(ひと)だが、お酒(さけ)を飲(の)むと陽気(ようき)になる。
Anh ấy bình thường là người trầm tính, nhưng khi uống rượu thì trở nên vui vẻ.
つうじょう
Nghĩa: Thông thường
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
通常(つうじょう)の料金(りょうきん)。
Giá cước thông thường.
Ví dụ 2
通常、会議は午前中に行われます。
Thông thường, cuộc họp được tiến hành vào buổi sáng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.