同情
どうじょう
Nghĩa: đồng cảm, thương cảm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、同情について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đồng cảm, thương cảm.
Ví dụ 2
会議で、同情に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến đồng cảm, thương cảm đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
どうじょう
Nghĩa: đồng cảm, thương cảm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、同情について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đồng cảm, thương cảm.
Ví dụ 2
会議で、同情に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến đồng cảm, thương cảm đã được đưa ra.
きょうかん
Nghĩa: Đồng cảm
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
彼(かれ)の考え(かんがえ)に共感(きょうかん)する。
Đồng cảm với suy nghĩ của anh ấy.
Ví dụ 2
彼のスピーチは多くの人々の共感を呼んだ。
Bài phát biểu của anh ấy đã khơi gợi sự đồng cảm của nhiều người.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.