黙り込む
だまりこむ
Nghĩa: im lặng hẳn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、黙り込む場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống im lặng hẳn.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、黙り込むという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa im lặng hẳn.