直ちに
ただちに
Nghĩa: ngay lập tức; không chậm trễ
Loại: 副詞
Ví dụ 1
異常を確認したら、直ちに上司へ報告してください。
Nếu xác nhận có bất thường, hãy báo ngay cho cấp trên.
Ví dụ 2
警報が鳴ったため、作業員は直ちに避難した。
Vì chuông báo động vang lên nên công nhân đã lập tức sơ tán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ただちに
Nghĩa: ngay lập tức; không chậm trễ
Loại: 副詞
Ví dụ 1
異常を確認したら、直ちに上司へ報告してください。
Nếu xác nhận có bất thường, hãy báo ngay cho cấp trên.
Ví dụ 2
警報が鳴ったため、作業員は直ちに避難した。
Vì chuông báo động vang lên nên công nhân đã lập tức sơ tán.
しきゅう
Nghĩa: Khẩn cấp, ngay lập tức
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
至急ご連絡ください。
Xin hãy liên lạc khẩn cấp.
Ví dụ 2
至急対応が必要な案件だ。
Đây là vụ việc cần xử lý khẩn cấp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.