再び
ふたたび
Nghĩa: lần nữa, một lần nữa
Loại: 副詞
Ví dụ 1
卒業して十年後、彼と再び会うことができた。
Mười năm sau khi tốt nghiệp, tôi đã có thể gặp lại anh ấy.
Ví dụ 2
失敗したが、再び試験に挑戦するつもりだ。
Dù đã thất bại, tôi vẫn định thử sức kỳ thi một lần nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふたたび
Nghĩa: lần nữa, một lần nữa
Loại: 副詞
Ví dụ 1
卒業して十年後、彼と再び会うことができた。
Mười năm sau khi tốt nghiệp, tôi đã có thể gặp lại anh ấy.
Ví dụ 2
失敗したが、再び試験に挑戦するつもりだ。
Dù đã thất bại, tôi vẫn định thử sức kỳ thi một lần nữa.
あらためて
Nghĩa: Một lần nữa, lại một lần nữa (mang ý xác nhận, xem xét lại, thay đổi)
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
この事件の重要性について、改めて認識する必要がある。
Cần phải một lần nữa nhận thức về tầm quan trọng của vụ việc này.
Ví dụ 2
報道内容の正確性を改めて確認するよう指示が出された。
Chỉ thị đã được ban hành yêu cầu xác nhận lại độ chính xác của nội dung báo cáo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.