設備
せつび
Nghĩa: Thiết bị
Loại: 名詞
Ví dụ 1
学校(がっこう)の設備(せつび)が整って(ととのって)いる。
Thiết bị của nhà trường đã được trang bị đầy đủ.
Ví dụ 2
新しい工場には最新の設備が導入された。
Nhà máy mới đã được trang bị những thiết bị hiện đại nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せつび
Nghĩa: Thiết bị
Loại: 名詞
Ví dụ 1
学校(がっこう)の設備(せつび)が整って(ととのって)いる。
Thiết bị của nhà trường đã được trang bị đầy đủ.
Ví dụ 2
新しい工場には最新の設備が導入された。
Nhà máy mới đã được trang bị những thiết bị hiện đại nhất.
そうち
Nghĩa: Thiết bị, máy móc, bộ phận (có chức năng riêng biệt)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この油圧ショベルの安全装置が故障し、警告ランプが点灯しています。
Thiết bị an toàn của máy xúc thủy lực này bị hỏng và đèn cảnh báo đang bật.
Ví dụ 2
異音の原因を探るため、関係する各装置を一つずつ点検します。
Để tìm nguyên nhân tiếng động lạ, chúng tôi sẽ kiểm tra từng thiết bị liên quan một cách cẩn thận.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.