設置
せっち
Nghĩa: Lắp đặt
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
エアコン(えあこん)を設置(せっち)してもらう。
Được lắp đặt máy lạnh.
Ví dụ 2
消防設備(しょうぼうせつび)の設置(せっち)は法律(ほうりつ)で義務付(ぎむづ)けられている。
Việc lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy được quy định là bắt buộc theo luật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せっち
Nghĩa: Lắp đặt
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
エアコン(えあこん)を設置(せっち)してもらう。
Được lắp đặt máy lạnh.
Ví dụ 2
消防設備(しょうぼうせつび)の設置(せっち)は法律(ほうりつ)で義務付(ぎむづ)けられている。
Việc lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy được quy định là bắt buộc theo luật.
すえつけ
Nghĩa: Việc lắp đặt cố định, cài đặt (máy móc, thiết bị nặng hoặc cấu trúc lớn).
Loại: Danh từ (động từ: 据え付ける)
Ví dụ 1
ポンプの据え付けが完了したら、稼働テストを行います。
Sau khi hoàn thành việc lắp đặt cố định máy bơm, chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra vận hành.
Ví dụ 2
足場の据え付け状況を確認し、転倒の危険がないか点検してください。
Hãy kiểm tra tình trạng lắp đặt giàn giáo và xem có nguy cơ đổ ngã không.
据え付け (sue-tsuke) thường dùng để chỉ việc lắp đặt các vật lớn, nặng, hoặc máy móc cần được cố định chắc chắn vào một vị trí cụ thể. Nó khác với 組み立てる (kumitateru - lắp ráp) ở chỗ 据え付け nhấn mạnh tính cố định và ổn định.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.