長引く
ながびく
Nghĩa: Kéo dài, bị trì hoãn, dai dẳng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
風邪の症状が長引いていて、なかなか治りません。
Triệu chứng cảm cúm kéo dài mãi mà không khỏi.
Ví dụ 2
このままでは入院が長引く可能性があります。
Nếu cứ thế này, có khả năng thời gian nằm viện sẽ kéo dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ながびく
Nghĩa: Kéo dài, bị trì hoãn, dai dẳng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
風邪の症状が長引いていて、なかなか治りません。
Triệu chứng cảm cúm kéo dài mãi mà không khỏi.
Ví dụ 2
このままでは入院が長引く可能性があります。
Nếu cứ thế này, có khả năng thời gian nằm viện sẽ kéo dài.
のびる
Nghĩa: Bị trì hoãn / Kéo dài ra
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
寿命(じゅみょう)が延びる(のびる)。
Tuổi thọ được kéo dài ra.
Ví dụ 2
会議(かいぎ)が予定(よてい)より30分(ぷん)延びた(のびた)。
Cuộc họp bị kéo dài thêm 30 phút so với dự kiến.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.