防ぐ
ふせぐ
Nghĩa: Phòng tránh
Loại: 動詞
Ví dụ 1
事故(じこ)を防ぐ(ふせぐ)。
Phòng tránh tai nạn.
Ví dụ 2
感染(かんせん)を防ぐ(ふせぐ)ために、手(て)を頻繁(ひんぱん)に洗う(あらう)必要(ひつよう)がある。
Để phòng tránh lây nhiễm, cần rửa tay thường xuyên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふせぐ
Nghĩa: Phòng tránh
Loại: 動詞
Ví dụ 1
事故(じこ)を防ぐ(ふせぐ)。
Phòng tránh tai nạn.
Ví dụ 2
感染(かんせん)を防ぐ(ふせぐ)ために、手(て)を頻繁(ひんぱん)に洗う(あらう)必要(ひつよう)がある。
Để phòng tránh lây nhiễm, cần rửa tay thường xuyên.
ひきおこす
Nghĩa: Gây ra, dẫn đến, làm phát sinh (hậu quả, vấn đề tiêu cực).
Loại: Động từ nhóm 1 (Tha động từ)
Ví dụ 1
大規模な地震が甚大な被害を引き起こした。
Trận động đất quy mô lớn đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
Ví dụ 2
政府の政策が国民の不満を引き起こしている。
Chính sách của chính phủ đang gây ra sự bất mãn trong người dân.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.