事故(じこ)を防ぐ(ふせぐ)。
Phòng tránh tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phòng tránh
防ぐ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phòng tránh.
Cách đọc là ふせぐ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふせぐ
Hán Việt: Phòng
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
事故(じこ)を防ぐ(ふせぐ)。
Phòng tránh tai nạn.
感染(かんせん)を防ぐ(ふせぐ)ために、手(て)を頻繁(ひんぱん)に洗う(あらう)必要(ひつよう)がある。
Để phòng tránh lây nhiễm, cần rửa tay thường xuyên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.