怪しい
あやしい
Nghĩa: Khả nghi
Loại: イ形容詞
Ví dụ 1
怪しい(あやしい)男(おとこ)。
Gã đàn ông khả nghi.
Ví dụ 2
空が怪しくなってきたので、急いで家に帰った。
Vì trời bắt đầu có vẻ đáng ngại, tôi vội vã về nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あやしい
Nghĩa: Khả nghi
Loại: イ形容詞
Ví dụ 1
怪しい(あやしい)男(おとこ)。
Gã đàn ông khả nghi.
Ví dụ 2
空が怪しくなってきたので、急いで家に帰った。
Vì trời bắt đầu có vẻ đáng ngại, tôi vội vã về nhà.
ふしん
Nghĩa: Đáng ngờ, nghi ngờ, không rõ ràng, không minh bạch.
Loại: Tính từ đuôi な / Danh từ
Ví dụ 1
不審な男が家の周りをうろついていた。
Một người đàn ông khả nghi đã lảng vảng quanh nhà.
Ví dụ 2
彼女の行動に不審な点がある。
Có những điểm đáng ngờ trong hành động của cô ấy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.