発展
はってん
Nghĩa: Phát triển
Loại: 名詞
Ví dụ 1
町が大きく発展した。
Thị trấn đã phát triển to lớn.
Ví dụ 2
会議で、発展に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Phát triển đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はってん
Nghĩa: Phát triển
Loại: 名詞
Ví dụ 1
町が大きく発展した。
Thị trấn đã phát triển to lớn.
Ví dụ 2
会議で、発展に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Phát triển đã được đưa ra.
てんかい
Nghĩa: Triển khai / Diễn biến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
物語(ものがたり)の展開(てんかい)が速い(はやい)。
Diễn biến câu chuyện nhanh.
Ví dụ 2
新しい(あたらしい)事業(じぎょう)を海外(かいがい)で展開(てんかい)する予定(よてい)だ。
Chúng tôi dự định triển khai dự án kinh doanh mới ở nước ngoài.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.