消耗
しょうもう
Nghĩa: Tiêu hao / Hao mòn
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
体力(たいりょく)を消耗(しょうもう)した。
Đã tiêu hao thể lực.
Ví dụ 2
長時間の会議で、精神的にかなり消耗した。
Trong cuộc họp kéo dài, tôi đã kiệt sức về mặt tinh thần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうもう
Nghĩa: Tiêu hao / Hao mòn
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
体力(たいりょく)を消耗(しょうもう)した。
Đã tiêu hao thể lực.
Ví dụ 2
長時間の会議で、精神的にかなり消耗した。
Trong cuộc họp kéo dài, tôi đã kiệt sức về mặt tinh thần.
しょうひ
Nghĩa: tiêu dùng, tiêu thụ; sử dụng hàng hóa, năng lượng hoặc nguồn lực
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
夏はエアコンで電力の消費が増える。
Mùa hè việc dùng điều hòa làm lượng điện tiêu thụ tăng.
Ví dụ 2
必要のない物を買わず、無駄な消費を減らしたい。
Tôi muốn bớt mua đồ không cần thiết để giảm tiêu dùng lãng phí.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.