管理
かんり
Nghĩa: Quản lý
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
健康(けんこう)を管理(かんり)するのも仕事(しごと)のうちだ。
Quản lý sức khỏe cũng là một phần công việc.
Ví dụ 2
このホテルでは、お客様の個人情報の管理を徹底しています。
Ở khách sạn này, việc quản lý thông tin cá nhân của khách hàng được thực hiện triệt để.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんり
Nghĩa: Quản lý
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
健康(けんこう)を管理(かんり)するのも仕事(しごと)のうちだ。
Quản lý sức khỏe cũng là một phần công việc.
Ví dụ 2
このホテルでは、お客様の個人情報の管理を徹底しています。
Ở khách sạn này, việc quản lý thông tin cá nhân của khách hàng được thực hiện triệt để.
せいぎょ
Nghĩa: kiểm soát, điều khiển
Loại: する動詞, 五段動詞
Ví dụ 1
機械の制御(せいぎょ)は自動で行われる。
Điều khiển máy móc được thực hiện tự động.
Ví dụ 2
制御室(せいぎょしつ)では、全てのシステムを監視している。
Trong phòng điều khiển, mọi hệ thống đều được theo dõi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.