伝染
でんせん
Nghĩa: lây nhiễm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、伝染について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về lây nhiễm.
Ví dụ 2
会議で、伝染に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến lây nhiễm đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
でんせん
Nghĩa: lây nhiễm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、伝染について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về lây nhiễm.
Ví dụ 2
会議で、伝染に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến lây nhiễm đã được đưa ra.
かんせん
Nghĩa: Nhiễm trùng, lây nhiễm
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Ví dụ 1
事故後、傷口から感染するリスクがあるため、迅速な処置が必要です。
Sau tai nạn, có nguy cơ nhiễm trùng từ vết thương hở, nên cần xử lý nhanh chóng.
Ví dụ 2
手術前に徹底した消毒を行い、術後感染を防ぎます。
Thực hiện khử trùng triệt để trước phẫu thuật để phòng ngừa nhiễm trùng sau mổ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.