抱える
かかえる
Nghĩa: Đối mặt / Ôm đồm
Loại: 動詞
Ví dụ 1
難問(なんもん)を抱える(かかえる)。
Đang đối mặt với vấn đề nan giải.
Ví dụ 2
彼女は一人で多くの仕事を抱えている。
Cô ấy một mình ôm đồm nhiều công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かかえる
Nghĩa: Đối mặt / Ôm đồm
Loại: 動詞
Ví dụ 1
難問(なんもん)を抱える(かかえる)。
Đang đối mặt với vấn đề nan giải.
Ví dụ 2
彼女は一人で多くの仕事を抱えている。
Cô ấy một mình ôm đồm nhiều công việc.
てばなす
Nghĩa: Buông tay, từ bỏ, nhượng lại, bán đi
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
彼女を手放したくないという気持ちでいっぱいだ。
Tôi tràn ngập cảm xúc không muốn buông tay cô ấy.
Ví dụ 2
過去の恋の思い出を手放すのは、本当に難しいことだ。
Việc buông bỏ những kỷ niệm tình yêu trong quá khứ thực sự rất khó khăn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.