彼女を手放したくないという気持ちでいっぱいだ。
Tôi tràn ngập cảm xúc không muốn buông tay cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Buông tay, từ bỏ, nhượng lại, bán đi
手放す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Buông tay, từ bỏ, nhượng lại, bán đi.
Cách đọc là てばなす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てばなす
Hán Việt: Thủ Phóng
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女を手放したくないという気持ちでいっぱいだ。
Tôi tràn ngập cảm xúc không muốn buông tay cô ấy.
過去の恋の思い出を手放すのは、本当に難しいことだ。
Việc buông bỏ những kỷ niệm tình yêu trong quá khứ thực sự rất khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.