難問(なんもん)を抱える(かかえる)。
Đang đối mặt với vấn đề nan giải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đối mặt / Ôm đồm
抱える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đối mặt / Ôm đồm.
Cách đọc là かかえる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かかえる
Hán Việt: Bão
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
難問(なんもん)を抱える(かかえる)。
Đang đối mặt với vấn đề nan giải.
彼女は一人で多くの仕事を抱えている。
Cô ấy một mình ôm đồm nhiều công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.