去る
さる
Nghĩa: Rời khỏi / Trải qua
Loại: 動詞
Ví dụ 1
冬(ふゆ)が去って(さって)春(はる)が来た(きた)。
Mùa đông qua đi và mùa xuân đã đến.
Ví dụ 2
彼(かれ)は故郷(こきょう)を去り(さり)、都会(とかい)で新(あたら)しい生活(せいかつ)を始(はじ)めた。
Anh ấy rời quê hương và bắt đầu cuộc sống mới ở thành phố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さる
Nghĩa: Rời khỏi / Trải qua
Loại: 動詞
Ví dụ 1
冬(ふゆ)が去って(さって)春(はる)が来た(きた)。
Mùa đông qua đi và mùa xuân đã đến.
Ví dụ 2
彼(かれ)は故郷(こきょう)を去り(さり)、都会(とかい)で新(あたら)しい生活(せいかつ)を始(はじ)めた。
Anh ấy rời quê hương và bắt đầu cuộc sống mới ở thành phố.
はなれる
Nghĩa: Chia lìa / Cách xa
Loại: Động từ (Nhóm 2)
Ví dụ 1
家族(かぞく)と離れて(はなれて)暮らす(くらす)。
Sống xa gia đình.
Ví dụ 2
この島(しま)は本土(ほんど)からかなり離れて(はなれて)いる。
Hòn đảo này cách đất liền khá xa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.