移行
いこう
Nghĩa: Sự chuyển đổi, sự chuyển sang, sự di chuyển sang (hệ thống, giai đoạn, chính sách mới)
Loại: Danh từ (có thể kết hợp với する để thành động từ)
Ví dụ 1
新しいシステムへの移行は順調に進んでいます。
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới đang tiến triển thuận lợi.
Ví dụ 2
デジタル化への移行は、多くの企業にとって課題です。
Sự chuyển đổi sang số hóa là một thách thức đối với nhiều doanh nghiệp.