進化
しんか
Nghĩa: Tiến hóa, phát triển, cải tiến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
人類は長い年月をかけて進化してきた。
Loài người đã tiến hóa qua hàng ngàn năm.
Ví dụ 2
スマートフォンの機能は急速に進化している。
Các chức năng của điện thoại thông minh đang tiến hóa nhanh chóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しんか
Nghĩa: Tiến hóa, phát triển, cải tiến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
人類は長い年月をかけて進化してきた。
Loài người đã tiến hóa qua hàng ngàn năm.
Ví dụ 2
スマートフォンの機能は急速に進化している。
Các chức năng của điện thoại thông minh đang tiến hóa nhanh chóng.
たいか
Nghĩa: thoái hóa; mất dần chức năng hoặc trở nên kém phát triển
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
使わない能力は退化することがある。
Năng lực không sử dụng có thể dần thoái hóa.
Ví dụ 2
環境の変化によって一部の器官が退化したと考えられている。
Người ta cho rằng một số cơ quan đã thoái hóa do thay đổi môi trường.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.