人類は長い年月をかけて進化してきた。
Loài người đã tiến hóa qua hàng ngàn năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiến hóa, phát triển, cải tiến
進化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiến hóa, phát triển, cải tiến.
Cách đọc là しんか.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんか
Hán Việt: TIẾN HÓA
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
人類は長い年月をかけて進化してきた。
Loài người đã tiến hóa qua hàng ngàn năm.
スマートフォンの機能は急速に進化している。
Các chức năng của điện thoại thông minh đang tiến hóa nhanh chóng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.