推移
すいい
Nghĩa: Sự chuyển biến, sự thay đổi, sự diễn biến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
経済の推移をグラフで示す。
Biểu thị sự chuyển biến của nền kinh tế bằng biểu đồ.
Ví dụ 2
事件の推移を見守る。
Theo dõi diễn biến của vụ án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
すいい
Nghĩa: Sự chuyển biến, sự thay đổi, sự diễn biến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
経済の推移をグラフで示す。
Biểu thị sự chuyển biến của nền kinh tế bằng biểu đồ.
Ví dụ 2
事件の推移を見守る。
Theo dõi diễn biến của vụ án.
へんせん
Nghĩa: Thay đổi, biến đổi
Loại: 名詞
Ví dụ 1
時代(じだい)とともに社会(しゃかい)のルール(るーる)も変遷(へんせん)する。
Theo thời đại, các quy tắc của xã hội cũng thay đổi.
Ví dụ 2
会社(かいしゃ)の変遷(へんせん)は社長(しゃちょう)の意思決定(いしけつげんとう)によって決まる(きめ)る。
Sự thay đổi của công ty được quyết định bởi quyết định của giám đốc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.