時代(じだい)とともに社会(しゃかい)のルール(るーる)も変遷(へんせん)する。
Theo thời đại, các quy tắc của xã hội cũng thay đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thay đổi, biến đổi
変遷 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thay đổi, biến đổi.
Cách đọc là へんせん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんせん
Hán Việt: Biến thiến
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
時代(じだい)とともに社会(しゃかい)のルール(るーる)も変遷(へんせん)する。
Theo thời đại, các quy tắc của xã hội cũng thay đổi.
会社(かいしゃ)の変遷(へんせん)は社長(しゃちょう)の意思決定(いしけつげんとう)によって決まる(きめ)る。
Sự thay đổi của công ty được quyết định bởi quyết định của giám đốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.