変動
へんどう
Nghĩa: Biến động, dao động, thay đổi (lên xuống, tăng giảm)
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3
Ví dụ 1
最近の原油価格の変動は、経済に大きな影響を与えている。
Biến động giá dầu gần đây đang gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Ví dụ 2
雇用情勢の急激な変動に、政府は対策を講じる必要がある。
Trước biến động nhanh chóng của tình hình việc làm, chính phủ cần có biện pháp đối phó.