仕留める
しとめる
Nghĩa: Hạ gục, tiêu diệt; bắt giữ; hoàn thành, đạt được (mục tiêu)
Loại: Tha động từ nhóm 2
Ví dụ 1
猟師は鹿を仕留めた。
Người thợ săn đã hạ gục con nai.
Ví dụ 2
警察はついに犯人を仕留めることに成功した。
Cảnh sát cuối cùng đã thành công trong việc bắt giữ tên tội phạm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しとめる
Nghĩa: Hạ gục, tiêu diệt; bắt giữ; hoàn thành, đạt được (mục tiêu)
Loại: Tha động từ nhóm 2
Ví dụ 1
猟師は鹿を仕留めた。
Người thợ săn đã hạ gục con nai.
Ví dụ 2
警察はついに犯人を仕留めることに成功した。
Cảnh sát cuối cùng đã thành công trong việc bắt giữ tên tội phạm.
とらえる
Nghĩa: Bắt giữ
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
犯人(はんにん)を捕らえる(toraeru)。
Bắt giữ thủ phạm.
Ví dụ 2
チャンスを捕らえる。
Nắm bắt cơ hội.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.