測定
そくてい
Nghĩa: Đo lường, đo đạc, sự đo lường
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
体温を測定する。
Đo nhiệt độ cơ thể.
Ví dụ 2
この装置は深さを自動で測定します。
Thiết bị này tự động đo độ sâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そくてい
Nghĩa: Đo lường, đo đạc, sự đo lường
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
体温を測定する。
Đo nhiệt độ cơ thể.
Ví dụ 2
この装置は深さを自動で測定します。
Thiết bị này tự động đo độ sâu.
さいすん
Nghĩa: Đo kích thước, lấy số đo
Loại: Danh từ, Động từ suru (する)
Ví dụ 1
足場の設置場所を採寸し、必要な部材の数を算出します。
Đo kích thước vị trí lắp đặt giàn giáo và tính toán số lượng cấu kiện cần thiết.
Ví dụ 2
材料の切断前に正確な採寸を行うことが、無駄をなくす上で重要です。
Việc đo kích thước chính xác trước khi cắt vật liệu là quan trọng để tránh lãng phí.
'採寸' thường được dùng khi đo kích thước của một vật thể, không gian để chuẩn bị cho việc chế tạo, lắp đặt hoặc tùy chỉnh. Khác với '測量' (sokuryou) thường dùng cho đo đạc địa hình hoặc quy mô lớn hơn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.