陳列
ちんれつ
Nghĩa: Trưng bày, bày biện (hàng hóa, vật phẩm)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この店は商品の陳列がとてもきれいです。
Cửa hàng này trưng bày sản phẩm rất đẹp.
Ví dụ 2
新製品は明日から店頭に陳列されます。
Sản phẩm mới sẽ được trưng bày tại cửa hàng từ ngày mai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちんれつ
Nghĩa: Trưng bày, bày biện (hàng hóa, vật phẩm)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この店は商品の陳列がとてもきれいです。
Cửa hàng này trưng bày sản phẩm rất đẹp.
Ví dụ 2
新製品は明日から店頭に陳列されます。
Sản phẩm mới sẽ được trưng bày tại cửa hàng từ ngày mai.
てっきょ
Nghĩa: Tháo dỡ, dỡ bỏ, di dời, loại bỏ (công trình tạm, vật cản, thiết bị, v.v.).
Loại: Danh từ / する動詞 (Động từ nhóm 3)
Ví dụ 1
作業終了後、使用済みの足場は速やかに撤去してください。
Sau khi kết thúc công việc, hãy nhanh chóng tháo dỡ giàn giáo đã sử dụng.
Ví dụ 2
通行の妨げになる危険物を撤去し、安全通路を確保しました。
Chúng tôi đã dỡ bỏ vật nguy hiểm cản trở việc đi lại và đảm bảo lối đi an toàn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.