この店は商品の陳列がとてもきれいです。
Cửa hàng này trưng bày sản phẩm rất đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trưng bày, bày biện (hàng hóa, vật phẩm)
陳列 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trưng bày, bày biện (hàng hóa, vật phẩm).
Cách đọc là ちんれつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちんれつ
Hán Việt: TRẦN LIỆT
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この店は商品の陳列がとてもきれいです。
Cửa hàng này trưng bày sản phẩm rất đẹp.
新製品は明日から店頭に陳列されます。
Sản phẩm mới sẽ được trưng bày tại cửa hàng từ ngày mai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.