陳列
ちんれつ
Nghĩa: Trưng bày, bày biện (hàng hóa, vật phẩm)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この店は商品の陳列がとてもきれいです。
Cửa hàng này trưng bày sản phẩm rất đẹp.
Ví dụ 2
新製品は明日から店頭に陳列されます。
Sản phẩm mới sẽ được trưng bày tại cửa hàng từ ngày mai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちんれつ
Nghĩa: Trưng bày, bày biện (hàng hóa, vật phẩm)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この店は商品の陳列がとてもきれいです。
Cửa hàng này trưng bày sản phẩm rất đẹp.
Ví dụ 2
新製品は明日から店頭に陳列されます。
Sản phẩm mới sẽ được trưng bày tại cửa hàng từ ngày mai.
てんじ
Nghĩa: Trưng bày
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
美術(びじゅつ)館(かん)に作品(さくひん)を展示(てんじ)する。
Trưng bày tác phẩm tại bảo tàng mỹ thuật.
Ví dụ 2
この博物館(はくぶつかん)では、古代(こだい)の遺物(いぶつ)が一般(いっぱん)に展示(てんじ)されている。
Tại bảo tàng này, các di vật cổ đại được trưng bày công khai.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.