妥当
だとう
Nghĩa: Thích đáng, hợp lý, thỏa đáng, đúng đắn
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
その提案は非常に妥当だと思われます。
Tôi cho rằng đề xuất đó rất hợp lý.
Ví dụ 2
彼の意見は状況を考慮すると妥当だ。
Ý kiến của anh ấy là hợp lý khi xem xét tình hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
だとう
Nghĩa: Thích đáng, hợp lý, thỏa đáng, đúng đắn
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
その提案は非常に妥当だと思われます。
Tôi cho rằng đề xuất đó rất hợp lý.
Ví dụ 2
彼の意見は状況を考慮すると妥当だ。
Ý kiến của anh ấy là hợp lý khi xem xét tình hình.
せいとう
Nghĩa: Chính đáng
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
正当(せいとう)な理由(りゆう)もなく欠席(けっせき)する。
Vắng mặt mà không có lý do chính đáng.
Ví dụ 2
彼の主張は正当なものとして認められた。
Luận điểm của anh ấy đã được công nhận là chính đáng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.