概説
がいせつ
Nghĩa: Sơ lược, tổng quan, khái quát, giới thiệu chung
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この本は日本の歴史の概説である。
Cuốn sách này là một bản khái quát về lịch sử Nhật Bản.
Ví dụ 2
教授が講義の冒頭で、そのテーマの概説を行った。
Giáo sư đã trình bày một bản khái quát về chủ đề đó ở đầu buổi giảng.