広がる
ひろがる
Nghĩa: Lan rộng / Mở rộng
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
噂(うわさ)が町中(まちじゅう)に広がった(ひろがった)。
Lời đồn đã lan rộng khắp thị trấn.
Ví dụ 2
彼の事業は海外にまで広がっている。
Sự nghiệp của anh ấy đã mở rộng ra cả nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひろがる
Nghĩa: Lan rộng / Mở rộng
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
噂(うわさ)が町中(まちじゅう)に広がった(ひろがった)。
Lời đồn đã lan rộng khắp thị trấn.
Ví dụ 2
彼の事業は海外にまで広がっている。
Sự nghiệp của anh ấy đã mở rộng ra cả nước ngoài.
くいとめる
Nghĩa: Ngăn chặn
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
病気(びょうき)の流行(りゅうこう)を食い止める(くいとめる)。
Ngăn chặn dịch bệnh lan rộng.
Ví dụ 2
政府は経済の悪化を食い止めるため、新たな政策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra chính sách mới để ngăn chặn sự suy thoái kinh tế.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.