載せる
のせる
Nghĩa: Đăng lên / Chất lên
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
荷物(にもつ)をトラックに載せる(のせる)。
Chất hành lý lên xe tải.
Ví dụ 2
彼の書いた記事をウェブサイトに載せる。
Đăng bài viết anh ấy đã viết lên trang web.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
のせる
Nghĩa: Đăng lên / Chất lên
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
荷物(にもつ)をトラックに載せる(のせる)。
Chất hành lý lên xe tải.
Ví dụ 2
彼の書いた記事をウェブサイトに載せる。
Đăng bài viết anh ấy đã viết lên trang web.
おく
Nghĩa: Đặt / Để
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
机(つくえ)の上(うえ)に本(ほん)を置く(おく)。
Đặt cuốn sách lên bàn.
Ví dụ 2
彼はいつも自分の意見をはっきりと述べる立場に置かれている。
Anh ấy luôn bị đặt vào vị trí phải nói rõ ý kiến của mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.