図
ず
Nghĩa: Biểu đồ / Hình vẽ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
図(ず)を見ながら(みながら)説明(せつめい)する。
Giải thích trong khi xem biểu đồ.
Ví dụ 2
この図(ず)は複雑(ふくざつ)すぎて、理解(りかい)するのに時間(じかん)がかかる。
Biểu đồ này quá phức tạp, mất thời gian để hiểu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ず
Nghĩa: Biểu đồ / Hình vẽ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
図(ず)を見ながら(みながら)説明(せつめい)する。
Giải thích trong khi xem biểu đồ.
Ví dụ 2
この図(ず)は複雑(ふくざつ)すぎて、理解(りかい)するのに時間(じかん)がかかる。
Biểu đồ này quá phức tạp, mất thời gian để hiểu.
Nghĩa: biểu đồ; cách thể hiện số liệu bằng hình ảnh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
売り上げの変化をグラフにするとわかりやすい。
Đưa biến động doanh thu lên biểu đồ thì sẽ dễ hiểu hơn.
Ví dụ 2
このグラフを見ると、利用者が毎年増えていることがわかる。
Nhìn biểu đồ này có thể thấy số người dùng đang tăng mỗi năm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.