森林
しんりん
Nghĩa: Rừng rậm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
森林(しんりん)破壊(はかい)を食い止める(くいとめる)。
Ngăn chặn sự phá hủy rừng rậm.
Ví dụ 2
この地域は豊かな森林に恵まれており、多様な生物が生息している。
Khu vực này được ban tặng những khu rừng phong phú, nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật đa dạng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しんりん
Nghĩa: Rừng rậm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
森林(しんりん)破壊(はかい)を食い止める(くいとめる)。
Ngăn chặn sự phá hủy rừng rậm.
Ví dụ 2
この地域は豊かな森林に恵まれており、多様な生物が生息している。
Khu vực này được ban tặng những khu rừng phong phú, nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật đa dạng.
さばく
Nghĩa: Sa mạc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
砂漠(さばく)を旅(たび)する。
Du hành qua sa mạc.
Ví dụ 2
この地域(ちいき)は、過去(かこ)数十年(すうじゅうねん)で砂漠化(さばくか)が急速(きゅうそく)に進(すす)んでいる。
Khu vực này đã trải qua quá trình sa mạc hóa nhanh chóng trong vài thập kỷ qua.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.