自立
じりつ
Nghĩa: Tự lập
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
精神(せいしん)的に自立(じりつ)する。
Tự lập về mặt tinh thần.
Ví dụ 2
親から自立して、一人暮らしを始めた。
Tự lập khỏi bố mẹ và bắt đầu sống một mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じりつ
Nghĩa: Tự lập
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
精神(せいしん)的に自立(じりつ)する。
Tự lập về mặt tinh thần.
Ví dụ 2
親から自立して、一人暮らしを始めた。
Tự lập khỏi bố mẹ và bắt đầu sống một mình.
ほじょ
Nghĩa: Sự hỗ trợ, giúp đỡ, bổ sung. Trong điều dưỡng, chỉ hành động giúp đỡ người bệnh/người cao tuổi thực hiện các hoạt động sinh hoạt, di chuyển.
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
車椅子の操作には、適切な補助が必要です。
Để vận hành xe lăn cần có sự hỗ trợ thích hợp.
Ví dụ 2
散歩中、段差がある場所では特に慎重な補助を心がけましょう。
Khi đi dạo, hãy cố gắng hỗ trợ thật cẩn thận đặc biệt ở những nơi có bậc thềm.
Từ "補助" mang sắc thái hỗ trợ để hoàn thành một việc gì đó, khác với "介助" (kaijo) thường là hỗ trợ trực tiếp các hoạt động sinh hoạt hoặc di chuyển cụ thể.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.