車椅子の操作には、適切な補助が必要です。
Để vận hành xe lăn cần có sự hỗ trợ thích hợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự hỗ trợ, giúp đỡ, bổ sung. Trong điều dưỡng, chỉ hành động giúp đỡ người bệnh/người cao tuổi thực hiện các hoạt động sinh hoạt, di chuyển.
補助 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự hỗ trợ, giúp đỡ, bổ sung. Trong điều dưỡng, chỉ hành động giúp đỡ người bệnh/người cao tuổi thực hiện các hoạt động sinh hoạt, di chuyển..
Cách đọc là ほじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほじょ
Hán Việt: Bổ trợ
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
車椅子の操作には、適切な補助が必要です。
Để vận hành xe lăn cần có sự hỗ trợ thích hợp.
散歩中、段差がある場所では特に慎重な補助を心がけましょう。
Khi đi dạo, hãy cố gắng hỗ trợ thật cẩn thận đặc biệt ở những nơi có bậc thềm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.