補助
ほじょ
Nghĩa: Sự hỗ trợ, giúp đỡ, bổ sung. Trong điều dưỡng, chỉ hành động giúp đỡ người bệnh/người cao tuổi thực hiện các hoạt động sinh hoạt, di chuyển.
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
車椅子の操作には、適切な補助が必要です。
Để vận hành xe lăn cần có sự hỗ trợ thích hợp.
Ví dụ 2
散歩中、段差がある場所では特に慎重な補助を心がけましょう。
Khi đi dạo, hãy cố gắng hỗ trợ thật cẩn thận đặc biệt ở những nơi có bậc thềm.
Từ "補助" mang sắc thái hỗ trợ để hoàn thành một việc gì đó, khác với "介助" (kaijo) thường là hỗ trợ trực tiếp các hoạt động sinh hoạt hoặc di chuyển cụ thể.