正義
せいぎ
Nghĩa: Chính nghĩa
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
正義(せいぎ)感(かん)が強い(つよい)。
Có tinh thần chính nghĩa mạnh mẽ.
Ví dụ 2
彼は正義のために戦った。
Anh ấy đã chiến đấu vì chính nghĩa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せいぎ
Nghĩa: Chính nghĩa
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
正義(せいぎ)感(かん)が強い(つよい)。
Có tinh thần chính nghĩa mạnh mẽ.
Ví dụ 2
彼は正義のために戦った。
Anh ấy đã chiến đấu vì chính nghĩa.
こうせい
Nghĩa: Công bằng / Chính trực
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
公正(こうせい)な取引(とりひき)。
Giao dịch công bằng.
Ví dụ 2
裁判官は公正な立場で事件を審理しなければならない。
Thẩm phán phải xét xử vụ án với lập trường công bằng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.