減らす
へらす
Nghĩa: Làm giảm bớt
Loại: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Ví dụ 1
無駄(むだ)を減らす(へらす)努力(どりょく)。
Nỗ lực làm giảm bớt sự lãng phí.
Ví dụ 2
残業(ざんぎょう)を減らす(へらす)よう、会社(かいしゃ)全体(ぜんたい)で取(と)り組(く)んでいる。
Toàn công ty đang nỗ lực để giảm bớt giờ làm thêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
へらす
Nghĩa: Làm giảm bớt
Loại: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Ví dụ 1
無駄(むだ)を減らす(へらす)努力(どりょく)。
Nỗ lực làm giảm bớt sự lãng phí.
Ví dụ 2
残業(ざんぎょう)を減らす(へらす)よう、会社(かいしゃ)全体(ぜんたい)で取(と)り組(く)んでいる。
Toàn công ty đang nỗ lực để giảm bớt giờ làm thêm.
さくげんする
Nghĩa: Giảm bớt, cắt giảm
Loại: する動詞, 五段動詞
Ví dụ 1
経費(けいひ)を削減(さくげん)する。
Giảm bớt chi phí.
Ví dụ 2
会社(かいしゃ)はコスト(コスト)を削減(さくげん)するために、従業員(じゅうぎょういん)を減らす(へらす)ことにした。
Công ty đã quyết định giảm nhân viên để cắt giảm chi phí.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.