野心
やしん
Nghĩa: Dã tâm / Tham vọng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
野心(やしん)に燃える(もえる)。
Bừng cháy tham vọng.
Ví dụ 2
彼は若くして世界を変えるという野心を抱いていた。
Anh ấy từ khi còn trẻ đã ấp ủ tham vọng thay đổi thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
やしん
Nghĩa: Dã tâm / Tham vọng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
野心(やしん)に燃える(もえる)。
Bừng cháy tham vọng.
Ví dụ 2
彼は若くして世界を変えるという野心を抱いていた。
Anh ấy từ khi còn trẻ đã ấp ủ tham vọng thay đổi thế giới.
ほうふ
Nghĩa: Hoài bão, ước nguyện, kế hoạch lớn (thường là kế hoạch cho tương lai, mục tiêu cao cả)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新年の抱負を語る会が開催された。
Một buổi gặp mặt để chia sẻ hoài bão năm mới đã được tổ chức.
Ví dụ 2
彼は将来の抱負を熱く語った。
Anh ấy đã nhiệt tình chia sẻ về hoài bão trong tương lai của mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.