来場
らいじょう
Nghĩa: Đến hội trường
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
多く(おおく)の観客(かんきゃく)が来場(らいじょう)した。
Nhiều khán giả đã đến hội trường.
Ví dụ 2
イベントの成功は、来場者の満足度に大きく左右される。
Sự thành công của sự kiện phụ thuộc rất lớn vào mức độ hài lòng của khách tham dự.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
らいじょう
Nghĩa: Đến hội trường
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
多く(おおく)の観客(かんきゃく)が来場(らいじょう)した。
Nhiều khán giả đã đến hội trường.
Ví dụ 2
イベントの成功は、来場者の満足度に大きく左右される。
Sự thành công của sự kiện phụ thuộc rất lớn vào mức độ hài lòng của khách tham dự.
さんか
Nghĩa: Tham gia
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
ボランティア(ぼらんてぃあ)活動(かつどう)に参加(さんか)する。
Tham gia hoạt động tình nguyện.
Ví dụ 2
来週(らいしゅう)の会議(かいぎ)には、全員(ぜんいん)が参加(さんか)することになっています。
Mọi người đều phải tham gia cuộc họp tuần tới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.