由来
ゆらい
Nghĩa: Nguồn gốc / Gốc gác
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
言葉(ことば)の由来(ゆらい)を調べる(しらべる)。
Tìm hiểu nguồn gốc của từ ngữ.
Ví dụ 2
この村の名前は、古い伝説に由来している。
Tên của ngôi làng này có nguồn gốc từ một truyền thuyết cổ xưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ゆらい
Nghĩa: Nguồn gốc / Gốc gác
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
言葉(ことば)の由来(ゆらい)を調べる(しらべる)。
Tìm hiểu nguồn gốc của từ ngữ.
Ví dụ 2
この村の名前は、古い伝説に由来している。
Tên của ngôi làng này có nguồn gốc từ một truyền thuyết cổ xưa.
はせい
Nghĩa: Phái sinh, dẫn xuất, phát sinh từ (Trong IT: derivation, derived, branching)
Loại: Danh từ, Động từ する (自動詞)
Ví dụ 1
基本機能から派生するサブ機能を設計書に詳細に記述する。
Mô tả chi tiết các chức năng phụ phái sinh từ chức năng cơ bản trong tài liệu thiết kế.
Ví dụ 2
このデータは、ユーザーの入力データから派生して生成されます。
Dữ liệu này được tạo ra bằng cách phái sinh từ dữ liệu đầu vào của người dùng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.