回転
かいてん
Nghĩa: Xoay vòng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
車輪(しゃりん)が回転(かいてん)する。
Bánh xe xoay vòng.
Ví dụ 2
このモーターは1分間に1000回転する能力がある。
Động cơ này có khả năng quay 1000 vòng mỗi phút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいてん
Nghĩa: Xoay vòng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
車輪(しゃりん)が回転(かいてん)する。
Bánh xe xoay vòng.
Ví dụ 2
このモーターは1分間に1000回転する能力がある。
Động cơ này có khả năng quay 1000 vòng mỗi phút.
じてん
Nghĩa: tự quay, tự xoay
Loại: 名詞
Ví dụ 1
駅まで 自転車(じてんしゃ) で 10分です。
Đến ga mất 10 phút đi xe đạp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.