完成
かんせい
Nghĩa: Hoàn thành
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
ビル(びる)が完成(かんせい)した。
Tòa nhà đã hoàn thành.
Ví dụ 2
このプロジェクトの完成には、まだ多くの課題が残っている。
Để hoàn thành dự án này, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんせい
Nghĩa: Hoàn thành
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
ビル(びる)が完成(かんせい)した。
Tòa nhà đã hoàn thành.
Ví dụ 2
このプロジェクトの完成には、まだ多くの課題が残っている。
Để hoàn thành dự án này, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết.
しあがり
Nghĩa: Sự hoàn thiện, kết quả cuối cùng, bề mặt hoàn thiện (của sản phẩm, công trình sau khi hoàn tất công đoạn).
Loại: Danh từ (từ động từ 仕上がる)
Ví dụ 1
コンクリートの打設後の仕上がりを確認し、品質基準を満たしているかチェックします。
Sau khi đổ bê tông, chúng ta kiểm tra bề mặt hoàn thiện và xem xét liệu có đạt tiêu chuẩn chất lượng hay không.
Ví dụ 2
今回の壁の仕上がりは非常に美しく、顧客も満足しています。
Bề mặt hoàn thiện của bức tường lần này rất đẹp, khách hàng cũng rất hài lòng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.