訓練
くんれん
Nghĩa: Huấn luyện
Loại: vocab
Ví dụ 1
厳しい(きびしい)訓練(くんれん)を受ける(うける)。
Nhận sự huấn luyện nghiêm khắc.
Ví dụ 2
宇宙飛行士になるためには、長期間にわたる厳しい訓練が必要だ。
Để trở thành phi hành gia, cần phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt kéo dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
くんれん
Nghĩa: Huấn luyện
Loại: vocab
Ví dụ 1
厳しい(きびしい)訓練(くんれん)を受ける(うける)。
Nhận sự huấn luyện nghiêm khắc.
Ví dụ 2
宇宙飛行士になるためには、長期間にわたる厳しい訓練が必要だ。
Để trở thành phi hành gia, cần phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt kéo dài.
けんしゅう
Nghĩa: Tập huấn / Tu nghiệp
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
社員(しゃいん)研修(けんしゅう)に参加(さんか)する。
Tham gia tập huấn nhân viên.
Ví dụ 2
新入社員は3ヶ月間の研修を終え、いよいよ現場に配属される。
Các nhân viên mới sau khi hoàn thành khóa tập huấn 3 tháng, cuối cùng sẽ được phân công vào hiện trường làm việc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.