暮らす
くらす
Nghĩa: Sinh sống
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
家族(かぞく)と幸せ(しあわせ)に暮らす(くらす)。
Sống hạnh phúc cùng gia đình.
Ví dụ 2
都会(とかい)で暮らす(くらす)のは、お金(かね)がかかる。
Sống ở thành phố thì tốn kém.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
くらす
Nghĩa: Sinh sống
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
家族(かぞく)と幸せ(しあわせ)に暮らす(くらす)。
Sống hạnh phúc cùng gia đình.
Ví dụ 2
都会(とかい)で暮らす(くらす)のは、お金(かね)がかかる。
Sống ở thành phố thì tốn kém.
すごす
Nghĩa: Trải qua
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
夏休み(なつやすみ)を田舎(いなか)で過ごす(すごす)。
Trải qua kỳ nghỉ hè ở quê.
Ví dụ 2
忙しい毎日を過ごしているが、充実感がある。
Dù trải qua những ngày bận rộn, tôi vẫn cảm thấy mãn nguyện.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.