食い止める
くいとめる
Nghĩa: Ngăn chặn
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
病気(びょうき)の流行(りゅうこう)を食い止める(くいとめる)。
Ngăn chặn dịch bệnh lan rộng.
Ví dụ 2
政府は経済の悪化を食い止めるため、新たな政策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra chính sách mới để ngăn chặn sự suy thoái kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
くいとめる
Nghĩa: Ngăn chặn
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
病気(びょうき)の流行(りゅうこう)を食い止める(くいとめる)。
Ngăn chặn dịch bệnh lan rộng.
Ví dụ 2
政府は経済の悪化を食い止めるため、新たな政策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra chính sách mới để ngăn chặn sự suy thoái kinh tế.
せいし
Nghĩa: Sự ngăn cản, kiềm chế, dừng lại (hành động, sự vật).
Loại: Danh từ, Động từ する (他動詞)
Ví dụ 1
ドアが閉まる直前の駆け込み乗車は、駅員が笛を吹いて制止する。
Việc cố gắng lên tàu ngay trước khi cửa đóng sẽ bị nhân viên nhà ga dùng còi để ngăn cản.
Ví dụ 2
喧嘩を始めようとする乗客たちを、他の乗客が制止した。
Các hành khách khác đã ngăn cản những hành khách định gây gổ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.