区域
くいき
Nghĩa: Khu vực
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
立入(たちいり)禁止(きんし)の区域(くいき)。
Khu vực cấm vào.
Ví dụ 2
建設現場では、安全区域を明確に設定することが重要だ。
Tại công trường xây dựng, việc thiết lập rõ ràng khu vực an toàn là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
くいき
Nghĩa: Khu vực
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
立入(たちいり)禁止(きんし)の区域(くいき)。
Khu vực cấm vào.
Ví dụ 2
建設現場では、安全区域を明確に設定することが重要だ。
Tại công trường xây dựng, việc thiết lập rõ ràng khu vực an toàn là rất quan trọng.
くかん
Nghĩa: Đoạn, khu vực, phân đoạn (của một tuyến đường, đường sắt, v.v.).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この区間は現在工事中のため、通行止めです。
Đoạn đường này hiện đang thi công nên đã bị cấm đi lại.
Ví dụ 2
駅からホテルまでの短い区間ですが、徒歩圏内です。
Đó là một đoạn ngắn từ ga đến khách sạn, nhưng vẫn trong phạm vi đi bộ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.